Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
一排
yì pái
một hàng
Hán việt: nhất bài
面
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "一排" (yì pái) mang nghĩa "một hàng", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 排 (pái - bài): "hàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 排: Đưa bàn tay (扌) sắp xếp các vật sang hai bên đối xứng ngay ngắn (非) tạo thành từng dãy, từng hàng (排).

Thành phần cấu tạo

一排
yì pái
một hàng
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
排
pái • bài
hàng
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
非
Phi
Không, song song / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:một hàng
Ví dụ (3)
jiàoshì教室qiánmiàn前面yǒu有yì一pái排yǐzi椅子。
Phía trước lớp có một hàng ghế.
There is a row of chairs at the front of the classroom.
tāmen他们zuò坐zài在dìyī第一pái排。
Họ ngồi ở hàng đầu tiên.
They sat in the first row.
lùbiān路边zhòng种zhe着yì一pái排shù树。
Bên đường trồng một hàng cây.
A row of trees is planted by the roadside.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây