这位
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "这位" (zhè wèi) mang nghĩa "vị này", kết hợp bởi 这 (zhè / zhèi - giá): "đây" + 位 (wèi - vị): "vị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 这: Đôi chân bước tới gần (辶) để nhìn rõ từng nét chữ (文) ngay trước mắt mình là đây, cái này (这). • Chữ 位: Mỗi con người (亻) đều đứng vững (立) ở chỗ đứng và cương vị riêng của mình, dùng làm lượng từ lịch sự gọi từng vị, ngài (位).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 这位
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:vị này
Ví dụ (3)
这位老师很有耐心。
Vị giáo viên này rất kiên nhẫn.
This teacher is very patient.
请问这位先生找谁?
Xin hỏi vị tiên sinh này tìm ai?
Excuse me, who is this gentleman looking for?
这位设计师的作品很受欢迎。
Tác phẩm của vị nhà thiết kế này rất được yêu thích.
This designer's works are very popular.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây