方针
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "方针" (fāngzhēn) mang nghĩa "phương châm", kết hợp bởi 方 (fāng - phương): "Vuông" + 针 (zhēn - châm): "Kim khâu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方). • Chữ 针: Thanh kim loại (钅) được mài nhỏ sắc nhọn như chữ thập (十) dùng để luồn chỉ may vá chính là cây kim khâu (针).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 方针
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phương châm, đường lối, chính sách chỉ đạo, tôn chỉ.
Ví dụ (5)
我们公司的经营方针是“质量第一,顾客至上”。
Phương châm kinh doanh của công ty chúng tôi là "Chất lượng hàng đầu, khách hàng là thượng đế".
Our company's business policy is "quality first, customers above all."
这是国家长期坚持的教育方针。
Đây là phương châm giáo dục mà nhà nước kiên trì thực hiện trong thời gian dài.
This is an educational policy that the state has adhered to for the long term.
在大政方针上,我们必须保持一致。
Về đường lối chính sách lớn, chúng ta bắt buộc phải giữ sự nhất trí.
On major policies and principles, we must remain united.
根据新的施政方针,政府将加大对环保的投入。
Căn cứ vào phương châm điều hành mới, chính phủ sẽ tăng cường đầu tư cho bảo vệ môi trường.
According to the new governing policy, the government will increase investment in environmental protection.
我们要确立明确的行动方针。
Chúng ta phải xác lập phương châm hành động rõ ràng.
We need to establish clear guidelines for action.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây