违心
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "违心" (wéixīn) mang nghĩa "trái lòng", kết hợp bởi 违 (wéi - vi): "Vi phạm" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 违: Bước chân đi trên đường (辶) nhưng lại quay lưng làm trái với quy tắc chung (韦) chính là hành vi làm trái, vi phạm (违). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 违心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:trái lòng, dối lòng, không thật lòng (làm hoặc nói điều gì đó ngược lại với suy nghĩ thật hoặc lương tâm).
Ví dụ (5)
为了讨好老板,他不得不说了一些违心的话。
Để lấy lòng ông chủ, anh ấy buộc phải nói một số lời trái lòng (không thật tâm).
In order to please his boss, he had no choice but to say things he didn't really mean.
我不愿意做违心的事情,哪怕给我再多的钱。
Tôi không muốn làm chuyện trái lương tâm, cho dù đưa tôi bao nhiêu tiền đi nữa.
I don't want to do anything against my conscience, no matter how much money I'm offered.
看着他那副虚伪的样子,我觉得他在做违心的表演。
Nhìn cái bộ dạng đạo đức giả đó của hắn, tôi cảm thấy hắn đang diễn một vở kịch dối lòng.
Looking at his hypocritical manner, I felt that he was putting on an insincere performance.
这只是我的违心之举,我也是被逼无奈。
Đây chỉ là hành động trái lòng của tôi, tôi cũng là bị ép đến mức không còn cách nào khác.
I only did it against my conscience because I was left with no choice.
虽然他嘴上答应了,但我知道那是违心的。
Mặc dù miệng anh ấy đồng ý rồi, nhưng tôi biết đó là không thật lòng.
Although he agreed verbally, I knew he didn't really mean it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây