发抖
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "发抖" (fādǒu) mang nghĩa "run rẩy", kết hợp bởi 发 (fā - phát): "gửi" + 抖 (dǒu - đẩu): "Rung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 发: Như cánh tay giương cung bắn mũi tên vút đi xa, mọi nguồn lực được tung ra ngoài để gửi đi và phát triển (发). • Chữ 抖: Bàn tay (扌) cầm chiếc đấu đong gạo (斗) lắc mạnh cho hạt rơi xuống hoặc run lên vì lạnh, nghĩa là run rẩy, giũ tung (抖).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 发抖
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:run rẩy, phát run (vì lạnh, sợ, giận...).
Ví dụ (5)
他在寒风中冻得瑟瑟发抖。
Anh ấy lạnh run cầm cập trong gió rét.
He was shivering in the cold wind.
看到那只大狗,孩子吓得全身发抖。
Nhìn thấy con chó lớn đó, đứa bé sợ đến mức toàn thân run rẩy.
At the sight of that big dog, the child trembled all over with fear.
他气得浑身发抖,一句话也说不出来。
Anh ấy tức đến mức run cả người, không nói nên lời nào.
He was trembling all over with anger and couldn't get a word out.
因为紧张,他的声音有点发抖。
Vì căng thẳng, giọng nói của anh ấy hơi run.
Because he was nervous, his voice was trembling a little.
那是兴奋得发抖,不是害怕。
Đó là run lên vì phấn khích, không phải vì sợ hãi.
That trembling is from excitement, not fear.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây