上当
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "上当" (shàngdàng) mang nghĩa "bị lừa", kết hợp bởi 上 (shàng - thượng): "lên" + 当 (dāng / dàng - đương): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 当: Đôi bàn tay (彐) vững vàng nâng đỡ công việc tỏa sáng (⺌) ở phía trên thể hiện tinh thần gánh vác, đảm đương, làm (当).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 上当
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bị lừa, mắc lừa, mắc bẫy.
Ví dụ (5)
这种便宜货别买,小心上当。
Đừng mua loại hàng rẻ tiền này, cẩn thận bị lừa đấy.
Don't buy this cheap stuff, or you might get ripped off.
我发现自己上当了,那是个假网站。
Tôi phát hiện mình bị lừa rồi, đó là một trang web giả mạo.
I realized I had been scammed; it was a fake website.
他太老实了,很容易上当。
Anh ấy quá thật thà, rất dễ bị lừa.
He's too honest and easily fooled.
这是一个骗局,千万别上当。
Đây là một cái bẫy lừa đảo, tuyệt đối đừng mắc bẫy.
It's a scam, so don't fall for it.
同样的亏我不想吃第二次,我不会再上当了。
Tôi không muốn chịu thiệt lần thứ hai đâu, tôi sẽ không bị lừa nữa.
I don't want to suffer the same loss a second time; I won't be fooled again.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây