现象
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "现象" (xiànxiàng) mang nghĩa "hiện tượng", kết hợp bởi 现 (xiàn - hiện): "hiện ra" + 象 (xiàng - tượng): "con voi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 现: Viên ngọc quý (王) khi được lau sạch bụi mờ liền lộ rõ vẻ sáng đẹp cho mắt người nhìn thấy (见), gọi là hiện ra, xuất hiện (现). • Chữ 象: Con vật có chiếc vòi dài phía trước (⺈), đầu to (口) và thân hình đồ sộ bốn chân vững chãi (豕) chính là con voi (象).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hiện tượng, sự việc (bề ngoài).
Ví dụ (5)
彩虹是一种美丽的自然现象。
Cầu vồng là một hiện tượng tự nhiên tuyệt đẹp.
A rainbow is a beautiful natural phenomenon.
这是一种非常普遍的社会现象。
Đây là một hiện tượng xã hội vô cùng phổ biến.
This is a very common social phenomenon.
我们要透过现象看本质,不要被表面迷惑。
Chúng ta phải nhìn thấu bản chất qua hiện tượng, đừng để vẻ bề ngoài làm mê hoặc.
We should see the essence through the phenomenon and not be misled by appearances.
最近出现了一个奇怪的现象。
Gần đây đã xuất hiện một hiện tượng kỳ lạ.
A strange phenomenon has appeared recently.
通货膨胀是一种经济现象。
Lạm phát là một hiện tượng kinh tế.
Inflation is an economic phenomenon.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây