样式
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "样式" (yàngshì) mang nghĩa "kiểu dáng", kết hợp bởi 样 (yàng - dạng): "kiểu" + 式 (shì - thức): "kiểu cách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 样: Gỗ từ cây (木) được người thợ chạm khắc thành hình chú dê (羊) và muôn vàn mẫu mã phong phú, gọi là kiểu dáng, chủng loại (样). • Chữ 式: Người thợ dùng thước thợ (工) kết hợp với cọc mẫu (弋) để đóng khung tạo nên một kiểu cách và công thức chuẩn mực (式).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 样式
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:kiểu dáng, mẫu mã, kiểu cách, dạng.
Ví dụ (5)
这种样式的衣服现在很流行。
Kiểu dáng quần áo này hiện nay rất thịnh hành.
This style of clothing is very popular right now.
我不喜欢这种老旧的家具样式。
Tôi không thích kiểu dáng đồ nội thất cũ kỹ này.
I don't like this old-fashioned style of furniture.
这是一座哥特式样式的建筑。
Đây là một tòa kiến trúc theo kiểu Gothic.
This is a Gothic-style building.
商店里摆满了各种样式的鞋子。
Trong cửa hàng bày đầy các loại giày đủ mọi kiểu dáng.
The store is filled with shoes of all kinds of styles.
请帮我设计一个新颖的样式。
Làm ơn giúp tôi thiết kế một mẫu mã mới lạ.
Please help me design a novel new style.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây