粘贴
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "粘贴" (zhāntiē) mang nghĩa "dán", kết hợp bởi 粘 (nián / zhān - niêm): "dính" + 贴 (tiē - thiếp): "dán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 粘: Hạt gạo nếp (米) nấu chín có độ dẻo quánh chiếm (占) chặt lấy bề mặt, dùng để dán dính đồ vật (粘). • Chữ 贴: Đem vật có giá trị (贝) áp sát chiếm lấy (占) một vị trí cố định trên mặt phẳng chính là hành động dán, gắn vào (贴).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 粘贴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:dán, dính, paste (máy tính).
Ví dụ (5)
请把邮票粘贴在信封的右上角。
Vui lòng dán tem vào góc trên bên phải của phong bì.
Please stick the stamp on the upper right corner of the envelope.
你可以把这段文字复制并粘贴到文档里。
Bạn có thể sao chép và dán đoạn văn bản này vào tài liệu.
You can copy and paste this passage into the document.
墙上禁止粘贴小广告。
Nghiêm cấm dán quảng cáo vặt lên tường.
Posting small advertisements on the wall is prohibited.
把照片粘贴在申请表上。
Dán ảnh vào đơn đăng ký.
Paste the photo onto the application form.
这个胶水粘贴得很牢固。
Loại keo này dán rất chắc.
This glue sticks very firmly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây