空间
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "空间" (kōngjiān) mang nghĩa "không gian", kết hợp bởi 空 (kōng / kòng - không): "trống" + 间 (jiān / jiàn - gian): "giữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 空: Hang đá (穴) được người thợ bỏ công sức (工) đục khoét sâu vào lòng núi tạo nên một khoảng không gian rộng rãi, trống không, bầu trời (空). • Chữ 间: Ánh mặt trời (日) lọt qua khe cửa (门), khoảng trống giữa hai vật, không gian (间).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 空间
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:không gian, chỗ trống, khoảng không, dung lượng (bộ nhớ).
Ví dụ (5)
这个房间的空间很小,放不下大床。
Không gian của căn phòng này rất nhỏ, không kê vừa giường lớn.
This room is too small to fit a large bed.
随着城市的发展,绿化空间越来越少。
Cùng với sự phát triển của thành phố, không gian xanh ngày càng ít đi.
As the city develops, green space is becoming increasingly scarce.
每个人都需要一点私人空间。
Mỗi người đều cần một chút không gian riêng tư.
Everyone needs a little personal space.
这款手机的存储空间不够了。
Dung lượng (không gian) lưu trữ của chiếc điện thoại này không đủ nữa rồi.
This phone doesn't have enough storage space left.
他在这个岗位上还有很大的上升空间。
Ở vị trí này, anh ấy vẫn còn không gian thăng tiến rất lớn.
He still has plenty of room for advancement in this position.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây