陆地
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "陆地" (lùdì) mang nghĩa "Đất liền, lục địa", kết hợp bởi 陆 (lù / liù - lục): "đất liền" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 陆: Vùng gò đồi cao ráo (阝) nơi cây cối mọc vươn lên vững chãi (击) không bị nước biển nhấn chìm chính là vùng lục địa, đất liền (陆). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 陆地
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đất liền, lục địa (đối lập với biển/đại dương).
Ví dụ (5)
地球表面约29%是陆地,71%是海洋。
Bề mặt trái đất khoảng 29% là đất liền, 71% là đại dương.
About 29% of the Earth's surface is land, and 71% is ocean.
船员们看见陆地时,高兴地欢呼起来。
Khi các thủy thủ nhìn thấy đất liền, họ vui mừng reo hò.
The crew cheered with joy when they saw land.
这种动物只能在陆地上生活。
Loài động vật này chỉ có thể sống trên cạn (đất liền).
This kind of animal can only live on land.
青蛙既可以在水里游,也可以在陆地上跳。
Ếch vừa có thể bơi dưới nước, vừa có thể nhảy trên cạn.
A frog can both swim in the water and hop on land.
经过几周的航行,我们终于回到了陆地。
Sau vài tuần lênh đênh trên biển, cuối cùng chúng tôi cũng trở về đất liền.
After several weeks of sailing, we finally returned to land.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây