Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
照常
zhàocháng
như thường, như thường lệ, vẫn như cũ.
Hán việt: chiếu thường
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "照常" (zhàocháng) mang nghĩa "như thường lệ", kết hợp bởi 照 (zhào - chiếu): "chiếu" + 常 (cháng - thường): "thường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 照: Ánh mặt trời (日) rực rỡ như vẫy gọi (召) ngọn lửa (灬) cùng bừng sáng để soi tỏ vạn vật là chiếu sáng, chụp ảnh (照). • Chữ 常: Tấm khăn (巾) treo dưới mái nhà (冖), ngày nào cũng thấy nó ở đó, việc lặp đi lặp lại hàng ngày là thường (常).

Thành phần cấu tạo

照常
zhàocháng
như thường lệ
照
zhào • chiếu
chiếu
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía trên bên trái)
召
Triệu
Gọi / âm đọc (phía trên bên phải)
灬
Bộ Hỏa (4 chấm)
Lửa, ánh sáng (phía dưới)
常
cháng • thường
thường
⺌
Bộ Tiểu (biến thể)
Nhỏ, tia sáng (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Mái che (ở giữa)
巾
Bộ Cân
Tấm vải, khăn (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / phó từ
Nghĩa:như thường, như thường lệ, vẫn như cũ.
Ví dụ (5)
suīrán虽然xiàyǔ下雨le了,dàn但yùndònghuì运动会zhàocháng照常jǔxíng举行。
Tuy trời mưa, nhưng đại hội thể thao vẫn tổ chức như thường.
Although it rained, the sports meet was held as usual.
chūnjié春节qījiān期间,shāngchǎng商场zhàocháng照常yíngyè营业。
Trong dịp Tết, trung tâm thương mại vẫn mở cửa (kinh doanh) như thường.
During the Spring Festival, the shopping mall remains open as usual.
yíqiè一切zhàocháng照常,bié别dānxīn担心。
Mọi thứ vẫn như thường, đừng lo lắng.
Everything is normal as usual, so don't worry.
jíshǐ即使lǎobǎn老板bú不zài在,dàjiā大家yě也zhàocháng照常gōngzuò工作。
Ngay cả khi ông chủ không ở đây, mọi người vẫn làm việc như bình thường.
Even if the boss isn't here, everyone works as usual.
míngtiān明天de的huìyì会议zhàocháng照常jìnxíng进行。
Cuộc họp ngày mai vẫn tiến hành như thường lệ.
Tomorrow's meeting will proceed as usual.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây