Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
整体
zhěngtǐ
tổng thể, toàn thể, toàn bộ, cục diện chung.
Hán việt: chỉnh thể
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "整体" (zhěngtǐ) mang nghĩa "tổng thể", kết hợp bởi 整 (zhěng - chỉnh): "nguyên vẹn" + 体 (tǐ - thể): "cơ thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 整: Dùng tay tác động (攵) buộc bó củi (束) cho thật ngay ngắn (正) để mọi thứ trở nên nguyên vẹn, chỉnh tề và gọn gàng (整). • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体).

Thành phần cấu tạo

整体
zhěngtǐ
tổng thể
整
zhěng • chỉnh
nguyên vẹn
束
Thúc
Bó, gói (phía trên bên trái)
攵
Bộ Phộc
Hành động (phía trên bên phải)
正
Chính
Ngay ngắn / âm đọc (phía dưới)
体
tǐ • thể
cơ thể
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
本
Bản
Gốc / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tổng thể, toàn thể, toàn bộ, cục diện chung.
Ví dụ (5)
wǒmen我们yào要cóng从zhěngtǐ整体shàng上kǎolǜ考虑wèntí问题,bù不néng能zhǐ只kàn看júbù局部。
Chúng ta phải xem xét vấn đề từ góc độ tổng thể, không thể chỉ nhìn vào cục bộ.
We need to consider the issue as a whole and not just focus on one part.
zhè这zhī支qiúduì球队de的zhěngtǐ整体pèihé配合fēicháng非常mòqì默契。
Sự phối hợp toàn đội (tổng thể) của đội bóng này vô cùng ăn ý.
The team works together with excellent overall coordination.
fángzi房子de的zhěngtǐ整体shèjì设计fēnggé风格shì是xiàndài现代jiǎnyuē简约fēng风。
Phong cách thiết kế tổng thể của ngôi nhà là phong cách hiện đại tối giản.
The house has an overall modern minimalist design style.
bùfen部分bìxū必须fúcóng服从zhěngtǐ整体。
Bộ phận bắt buộc phải phục tùng tổng thể.
The part must be subordinate to the whole.
jīnnián今年de的zhěngtǐ整体jīngjì经济xíngshì形势bǐ比qùnián去年hǎo好。
Tình hình kinh tế chung (tổng thể) năm nay tốt hơn năm ngoái.
The overall economic situation this year is better than last year.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây