整体
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "整体" (zhěngtǐ) mang nghĩa "tổng thể", kết hợp bởi 整 (zhěng - chỉnh): "nguyên vẹn" + 体 (tǐ - thể): "cơ thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 整: Dùng tay tác động (攵) buộc bó củi (束) cho thật ngay ngắn (正) để mọi thứ trở nên nguyên vẹn, chỉnh tề và gọn gàng (整). • Chữ 体: Phần gốc rễ cốt lõi (本) tạo nên hình hài và sức sống của mỗi con người (亻) chính là vóc dáng, cơ thể (体).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 整体
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tổng thể, toàn thể, toàn bộ, cục diện chung.
Ví dụ (5)
我们要从整体上考虑问题,不能只看局部。
Chúng ta phải xem xét vấn đề từ góc độ tổng thể, không thể chỉ nhìn vào cục bộ.
We need to consider the issue as a whole and not just focus on one part.
这支球队的整体配合非常默契。
Sự phối hợp toàn đội (tổng thể) của đội bóng này vô cùng ăn ý.
The team works together with excellent overall coordination.
房子的整体设计风格是现代简约风。
Phong cách thiết kế tổng thể của ngôi nhà là phong cách hiện đại tối giản.
The house has an overall modern minimalist design style.
部分必须服从整体。
Bộ phận bắt buộc phải phục tùng tổng thể.
The part must be subordinate to the whole.
今年的整体经济形势比去年好。
Tình hình kinh tế chung (tổng thể) năm nay tốt hơn năm ngoái.
The overall economic situation this year is better than last year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây