为期
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "为期" (wéiqī) mang nghĩa "Kéo dài trong thời hạn", kết hợp bởi 为 (wèi / wéi - vi): "vì" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 为: Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 为期
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trong thời hạn, với thời hạn, kéo dài (trong bao lâu).
Ví dụ (5)
这次会议为期三天。
Hội nghị lần này kéo dài 3 ngày.
This meeting will last for three days.
我们将举办为期一周的展览。
Chúng tôi sẽ tổ chức một cuộc triển lãm kéo dài một tuần.
We will hold a week-long exhibition.
这是一项为期两年的工程。
Đây là một công trình có thời hạn hai năm.
This is a two-year project.
他在北京进行了为期一个月的访问。
Anh ấy đã tiến hành chuyến thăm kéo dài một tháng tại Bắc Kinh.
He made a one-month visit to Beijing.
合同规定试用期为期三个月。
Hợp đồng quy định thời gian thử việc là ba tháng.
The contract stipulates a probation period of three months.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây