相应
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "相应" (xiāngyìng) mang nghĩa "tương ứng", kết hợp bởi 相 (xiāng - tương): "lẫn nhau" + 应 (yīng / yìng - ứng): "phải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 相: Đưa mắt (目) ngắm nhìn thân cây gỗ (木) để quan sát tướng mạo và xem xét lẫn nhau (相). • Chữ 应: Khi có người cất tiếng gọi dưới mái nhà rộng (广), trong lòng (仌) lập tức lắng nghe rồi lên tiếng đáp lại vì đó là điều phải làm, nên làm (应).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:tương ứng, thích ứng, phù hợp, tương xứng.
Ví dụ (5)
随着物价上涨,工资也应该有相应的提高。
Cùng với vật giá leo thang, tiền lương cũng nên có sự gia tăng tương ứng.
As prices rise, wages should also increase accordingly.
针对这个问题,政府已经采取了相应措施。
Nhằm vào vấn đề này, chính phủ đã áp dụng các biện pháp tương ứng (phù hợp).
In response to this issue, the government has already taken corresponding measures.
你的付出和回报是相应的。
Sự bỏ ra và sự đền đáp của bạn là tương xứng với nhau.
Your efforts and rewards are proportional.
各部门要承担起相应的责任。
Các bộ phận phải gánh vác trách nhiệm tương ứng.
Each department must assume its corresponding responsibilities.
我们需要制定相应的法律法规。
Chúng ta cần xây dựng các luật lệ và quy định tương ứng.
We need to formulate corresponding laws and regulations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây