演变
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "演变" (yǎnbiàn) mang nghĩa "biến đổi", kết hợp bởi 演 (yǎn - diễn): "biểu diễn" + 变 (biàn - biến): "thay đổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 演: Như dòng nước (氵) lan tỏa khắp không gian rộng lớn dưới mái nhà (寅), người nghệ sĩ hóa thân trọn vẹn vào vai kịch để biểu diễn, diễn xuất (演). • Chữ 变: Đôi bàn tay (又) khéo léo xoay chuyển các mối tơ (亦) ở phía trên làm sự vật chuyển hóa sang diện mạo mới, gọi là thay đổi, biến đổi (变).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 演变
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:diễn biến, tiến hóa, biến đổi (theo thời gian), phát triển thành.
Ví dụ (5)
语言是随着社会的发展而不断演变的。
Ngôn ngữ không ngừng biến đổi cùng với sự phát triển của xã hội.
Language constantly evolves along with the development of society.
这起小的纠纷最终演变成了一场暴力冲突。
Vụ tranh chấp nhỏ này cuối cùng đã diễn biến thành một cuộc xung đột bạo lực.
This minor dispute eventually escalated into a violent conflict.
科学家正在研究宇宙演变的过程。
Các nhà khoa học đang nghiên cứu quá trình diễn biến (tiến hóa) của vũ trụ.
Scientists are studying the process of the universe's evolution.
很多古代的习俗已经演变出了新的形式。
Rất nhiều phong tục cổ đại đã biến đổi thành những hình thức mới.
Many ancient customs have evolved into new forms.
这是由由于气候演变造成的环境问题。
Đây là vấn đề môi trường gây ra do sự biến đổi của khí hậu.
This is an environmental problem caused by climate change.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây