演习
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "演习" (yǎnxí) mang nghĩa "diễn tập", kết hợp bởi 演 (yǎn - diễn): "biểu diễn" + 习 (xí - tập): "học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 演: Như dòng nước (氵) lan tỏa khắp không gian rộng lớn dưới mái nhà (寅), người nghệ sĩ hóa thân trọn vẹn vào vai kịch để biểu diễn, diễn xuất (演). • Chữ 习: Đôi cánh chim non (羽) kiên trì vỗ cánh bay lên bầu trời hết lần này đến lần khác để học hỏi và luyện tập (习).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 演习
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:diễn tập, tập trận, thao diễn (quân sự, phòng cháy...).
Ví dụ (5)
两国海军举行了联合军事演习。
Hải quân hai nước đã tổ chức diễn tập quân sự liên hợp.
The navies of the two countries held a joint military exercise.
学校明天要进行消防演习。
Trường học ngày mai sẽ tiến hành diễn tập phòng cháy chữa cháy.
The school will conduct a fire drill tomorrow.
这不是演习,请大家迅速撤离!
Đây không phải là diễn tập, mời mọi người nhanh chóng sơ tán!
This is not a drill. Please evacuate immediately!
通过防空演习,市民提高了安全意识。
Thông qua diễn tập phòng không, người dân đã nâng cao ý thức an toàn.
Through the air raid drill, citizens became more safety-conscious.
这次演习模拟了地震发生时的救援行动。
Cuộc diễn tập lần này mô phỏng hành động cứu hộ khi xảy ra động đất.
This drill simulated rescue operations in the event of an earthquake.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây