Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
演习
yǎnxí
diễn tập, tập trận, thao diễn (quân sự, phòng cháy...).
Hán việt: diễn tập
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "演习" (yǎnxí) mang nghĩa "diễn tập", kết hợp bởi 演 (yǎn - diễn): "biểu diễn" + 习 (xí - tập): "học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 演: Như dòng nước (氵) lan tỏa khắp không gian rộng lớn dưới mái nhà (寅), người nghệ sĩ hóa thân trọn vẹn vào vai kịch để biểu diễn, diễn xuất (演). • Chữ 习: Đôi cánh chim non (羽) kiên trì vỗ cánh bay lên bầu trời hết lần này đến lần khác để học hỏi và luyện tập (习).

Thành phần cấu tạo

演习
yǎnxí
diễn tập
演
yǎn • diễn
biểu diễn
氵
Bộ Thủy
Nước, trôi chảy (nằm bên trái)
寅
Dần
Chi Dần / âm đọc (nằm bên phải)
习
xí • tập
học
羽
Bộ Vũ (giản thể)
Cánh chim non vỗ cánh tập bay

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:diễn tập, tập trận, thao diễn (quân sự, phòng cháy...).
Ví dụ (5)
liǎng两guó国hǎijūn海军jǔxíng举行le了liánhé联合jūnshì军事yǎnxí演习。
Hải quân hai nước đã tổ chức diễn tập quân sự liên hợp.
The navies of the two countries held a joint military exercise.
xuéxiào学校míngtiān明天yào要jìnxíng进行xiāofáng消防yǎnxí演习。
Trường học ngày mai sẽ tiến hành diễn tập phòng cháy chữa cháy.
The school will conduct a fire drill tomorrow.
zhè这bú不shì是yǎnxí演习,qǐng请dàjiā大家xùnsù迅速chèlí撤离!
Đây không phải là diễn tập, mời mọi người nhanh chóng sơ tán!
This is not a drill. Please evacuate immediately!
tōngguò通过fángkōng防空yǎnxí演习,shìmín市民tígāo提高le了ānquán安全yìshí意识。
Thông qua diễn tập phòng không, người dân đã nâng cao ý thức an toàn.
Through the air raid drill, citizens became more safety-conscious.
zhè这cì次yǎnxí演习mónǐ模拟le了dìzhèn地震fāshēng发生shí时de的jiùyuán救援xíngdòng行动。
Cuộc diễn tập lần này mô phỏng hành động cứu hộ khi xảy ra động đất.
This drill simulated rescue operations in the event of an earthquake.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây