理智
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "理智" (lǐzhì) mang nghĩa "lý trí", kết hợp bởi 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến" + 智 (zhì - trí): "trí tuệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理). • Chữ 智: Người có tri thức hiểu biết sâu rộng (知) luôn tỏa sáng rực rỡ như ánh mặt trời ban ngày (日) nhờ sở hữu trí tuệ thông minh (智).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 理智
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:lý trí, sự sáng suốt, đầu óc tỉnh táo.
Ví dụ (5)
愤怒让他完全丧失了理智。
Sự giận dữ đã khiến anh ta hoàn toàn mất đi lý trí.
Anger made him completely lose his reason.
在爱情面前,人有时候会失去理智。
Đứng trước tình yêu, con người đôi khi sẽ đánh mất lý trí.
In matters of love, people sometimes lose their reason.
请你恢复理智,冷静地想一想。
Xin bạn hãy lấy lại lý trí (bình tĩnh lại), suy nghĩ một cách điềm đạm.
Please come to your senses and think about it calmly.
理智战胜了情感,他最终选择了放手。
Lý trí đã chiến thắng tình cảm, cuối cùng anh ấy chọn cách buông tay.
Reason overcame emotion, and in the end he chose to let go.
虽然心里很难过,但他依然保持着理智。
Tuy trong lòng rất buồn, nhưng anh ấy vẫn giữ được sự tỉnh táo.
Although he was deeply upset, he still remained rational.
2
tính từ
Nghĩa:có lý trí, sáng suốt, tỉnh táo, hợp lý.
Ví dụ (5)
我们要做一个理智的消费者,不盲目跟风。
Chúng ta phải làm người tiêu dùng sáng suốt, không chạy theo phong trào một cách mù quáng.
We should be rational consumers and not blindly follow trends.
这是一个非常理智的决定。
Đây là một quyết định vô cùng sáng suốt.
This is a very rational decision.
遇到问题时,我们要理智地分析。
Khi gặp vấn đề, chúng ta phải phân tích một cách lý trí.
When problems arise, we should analyze them rationally.
这种做法显然是不理智的。
Cách làm này rõ ràng là không sáng suốt (thiếu suy nghĩ).
This approach is obviously irrational.
他是一个很理智的人,不会感情用事。
Anh ấy là một người rất lý trí, sẽ không hành động theo cảm tính.
He is a very rational person and does not let emotions rule him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây