利害
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "利害" (lìhài) mang nghĩa "lợi hại", kết hợp bởi 利 (lì - lợi): "lợi ích" + 害 (hài - hại): "làm hại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 利: Dùng lưỡi dao liềm (刂) sắc bén gặt những bông lúa (禾) chín vàng mang về đầy kho đem lại nguồn lợi ích, sắc bén (利). • Chữ 害: Dưới mái nhà (宀) đang yên ấm mà có kẻ cầm cành gậy (丰) buông lời cay độc từ cái miệng (口) thì ắt sẽ gây ra tai họa, làm hại người khác (害).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 利害
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lợi hại, lợi và hại, được và mất, hơn thiệt, lợi ích.
Ví dụ (5)
做决定之前,我们要先权衡利害。
Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta phải cân nhắc lợi hại (hơn thiệt) trước đã.
Before making a decision, we should first weigh the pros and cons.
这是一个利害攸关的时刻。
Đây là thời khắc quan trọng liên quan đến lợi ích sống còn.
This is a critical moment involving major interests.
他们之间存在着直接的利害冲突。
Giữa họ tồn tại xung đột lợi ích trực tiếp.
There is a direct conflict of interest between them.
你要给他讲清楚其中的利害关系。
Bạn phải nói rõ cho anh ấy hiểu mối quan hệ lợi hại (được mất) trong đó.
You need to explain the stakes involved to him clearly.
不识利害的人很容易吃亏。
Người không biết phân biệt lợi hại rất dễ chịu thiệt thòi.
People who do not understand what is at stake are easily taken advantage of.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây