立交桥
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "立交桥" (lìjiāoqiáo) mang nghĩa "cầu vượt", kết hợp bởi 立 (lì - lập): "Đứng" + 交 (jiāo - giao): "giao" + 桥 (qiáo - kiều): "Cầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 立: Hình người đứng thẳng vững chãi trên mặt đất, hai chân dang ra giữ thăng bằng, đứng 立, thành lập. • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交). • Chữ 桥: Những thân gỗ lớn (木) được bắc vươn cao vút (乔) qua hai bờ sông sâu để người xe qua lại chính là cây cầu (桥).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 立交桥
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cầu vượt, nút giao thông lập thể, cầu vượt đường bộ.
Ví dụ (5)
这座立交桥大大缓解了交通拥堵。
Cây cầu vượt này đã giảm thiểu đáng kể tình trạng tắc nghẽn giao thông.
This overpass has greatly eased traffic congestion.
司机在立交桥上迷路了,转了好几圈。
Tài xế bị lạc trên nút giao thông lập thể, chạy lòng vòng mấy vòng liền.
The driver got lost on the overpass and went around in circles several times.
新建的立交桥连接了城市的南北两端。
Cây cầu vượt mới xây đã kết nối hai đầu Nam Bắc của thành phố.
The newly built overpass connects the northern and southern parts of the city.
行人请走人行立交桥过马路。
Người đi bộ vui lòng đi cầu vượt dành cho người đi bộ để qua đường.
Pedestrians, please use the pedestrian overpass to cross the road.
立交桥下经常有人在跳广场舞。
Dưới gầm cầu vượt thường xuyên có người nhảy quảng trường.
People often gather under the overpass to do square dancing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây