Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
联想
liánxiǎng
liên tưởng, liên hệ (tư duy), sự liên tưởng.
Hán việt: liên tưởng
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "联想" (liánxiǎng) mang nghĩa "liên tưởng", kết hợp bởi 联 (lián - liên): "liên kết" + 想 (xiǎng - tưởng): "nghĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 联: Đôi tai (耳) biết lắng nghe và xâu chuỗi những mối quan hệ (关) rời rạc lại với nhau sẽ tạo nên sự liên kết, kết nối (联). • Chữ 想: Khi hình bóng của một người hay sự vật (相) cứ in đậm mãi trong trái tim (心), ấy là lúc lòng đang suy nghĩ, mong muốn và nhớ nhung (想).

Thành phần cấu tạo

联想
liánxiǎng
liên tưởng
联
lián • liên
liên kết
耳
Bộ Nhĩ
Cái tai, lắng nghe (bên trái)
关
Quan
Đóng, quan hệ / âm đọc (bên phải)
想
xiǎng • tưởng
nghĩ
相
Tướng
Hình ảnh, cùng nhau, quan sát (nằm phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tấm lòng (nằm phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:liên tưởng, liên hệ (tư duy), sự liên tưởng.
Ví dụ (5)
kàndào看到xuě雪,wǒ我jiù就liánxiǎng联想dào到le了tóngnián童年de的dōngtiān冬天。
Nhìn thấy tuyết, tôi liền liên tưởng đến mùa đông của tuổi thơ.
Seeing snow makes me think of the winters of my childhood.
zhè这fú幅huà画gěirényǐ给人以fēngfù丰富de的liánxiǎng联想。
Bức tranh này gợi cho người ta những sự liên tưởng phong phú.
This painting gives rise to rich associations.
tīngdào听到zhè这shǒu首qǔzi曲子,nǐ你huì会liánxiǎng联想dào到shénme什么?
Nghe khúc nhạc này, bạn sẽ liên tưởng đến điều gì?
What does this piece of music make you think of?
hóngsè红色tōngcháng通常ràng让rén人liánxiǎng联想dào到rèqíng热情hé和huǒyàn火焰。
Màu đỏ thường khiến người ta liên tưởng đến sự nhiệt tình và ngọn lửa.
Red usually makes people think of passion and flames.
zuòjiā作家de的chuàngzuò创作lí离bù不kāi开xiǎngxiàng想象hé和liánxiǎng联想。
Sáng tác của nhà văn không thể tách rời trí tưởng tượng và sự liên tưởng.
A writer's creative work cannot do without imagination and association.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây