盲目
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "盲目" (mángmù) mang nghĩa "mù quáng", kết hợp bởi 盲 (máng - manh): "Mù" + 目 (mù - mục): "mắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盲: Khi đôi mắt (目) không may đánh mất đi khả năng thu nhận ánh sáng (亡), con người sẽ rơi vào cảnh tối tăm vì bị mù (盲). • Chữ 目: Vành mắt bao quanh con ngươi sáng rõ bên trong (目) giúp con người quan sát thế giới xung quanh chính là đôi mắt (目).
Hình ảnh:

Phân tích từ 盲目
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:mù quáng, thiếu suy nghĩ, không có mục đích, nhắm mắt làm bừa.
Ví dụ (5)
不要盲目跟风,要有自己的判断。
Đừng có chạy theo phong trào một cách mù quáng, phải có phán đoán của riêng mình.
Don't blindly follow trends; use your own judgment.
他对偶像的崇拜已经到了盲目的程度。
Sự sùng bái thần tượng của cô ấy đã đến mức mù quáng rồi.
His worship of his idol has reached a blind and irrational level.
盲目乐观会导致严重的后果。
Lạc quan tếu (lạc quan mù quáng) sẽ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Blind optimism can lead to serious consequences.
在不了解市场的情况下,盲目投资是很危险的。
Trong tình huống không hiểu rõ thị trường, đầu tư mù quáng là rất nguy hiểm.
Investing blindly without understanding the market is very dangerous.
我们不能盲目地接受别人的意见。
Chúng ta không thể nhắm mắt chấp nhận ý kiến của người khác.
We cannot blindly accept other people's opinions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây