谋求
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "谋求" (móuqiú) mang nghĩa "mưu cầu", kết hợp bởi 谋 (móu - mưu): "mưu tính" + 求 (qiú - cầu): "tìm kiếm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谋: Cùng ngồi lại dùng lời nói (讠) bàn bạc về một kế sách nào đó (某) nhằm tìm ra mưu kế khôn ngoan nhất (谋). • Chữ 求: Bàn tay vươn dài tìm kiếm tấm áo lông ấm áp giữa mùa đông giá lạnh, thể hiện sự thỉnh cầu, yêu cầu, tìm kiếm (求).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 谋求
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mưu cầu, tìm kiếm, mong muốn đạt được, tranh thủ.
Ví dụ (5)
我们一贯主张通过对话谋求和平解决争端。
Chúng tôi trước sau như một chủ trương thông qua đối thoại để tìm kiếm giải pháp hòa bình cho tranh chấp.
We have consistently advocated seeking a peaceful resolution to disputes through dialogue.
这加公司正在谋求在海外市场的发展。
Công ty này đang mưu cầu (tìm kiếm) sự phát triển tại thị trường hải ngoại.
This company is seeking to expand in overseas markets.
他不应该利用职权谋求私利。
Anh ta không nên lợi dụng chức quyền để mưu cầu lợi ích cá nhân.
He should not use his position to seek personal gain.
双方都在积极谋求合作的机会。
Cả hai bên đều đang tích cực tìm kiếm cơ hội hợp tác.
Both sides are actively seeking opportunities for cooperation.
我们要为员工谋求更多的福利。
Chúng ta phải mưu cầu nhiều phúc lợi hơn nữa cho nhân viên.
We should seek more benefits for our employees.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây