转椅
HSK 5 (Đồ dùng)
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "转椅" (zhuànyǐ) mang nghĩa "Ghế xoay", kết hợp bởi 转 (zhuǎn / zhuàn - chuyển): "Quay" + 椅 (yǐ - ỷ): "cái ghế". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 转: Bánh xe gỗ (车) cứ thế chuyên tâm (专) lăn vòng liên tục trên đường tạo nên chuyển động quay, xoay tròn (转). • Chữ 椅: Từ những thớ gỗ mộc mạc (木), người thợ mộc tài hoa đã đóng nên một vật dụng có dáng vẻ kỳ lạ mà vững chãi (奇) là cái ghế ngồi (椅).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 转椅
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ghế xoay, ghế tựa xoay (thường dùng trong văn phòng).
Ví dụ (5)
他在办公室里坐的是一把黑色的转椅。
Trong văn phòng anh ấy ngồi một chiếc ghế xoay màu đen.
He sits on a black swivel chair in the office.
这把转椅可以调节高度。
Chiếc ghế xoay này có thể điều chỉnh độ cao.
This swivel chair can be adjusted in height.
小孩子喜欢坐在转椅上转圈。
Trẻ con thích ngồi trên ghế xoay để quay vòng tròn.
Children like to sit on swivel chairs and spin around.
转椅的轮子坏了,推不动。
Bánh xe của ghế xoay bị hỏng rồi, đẩy không được.
The wheels on the swivel chair are broken, so it won't move.
长时间坐转椅要注意坐姿。
Ngồi ghế xoay thời gian dài cần chú ý tư thế ngồi.
When sitting in a swivel chair for a long time, you should pay attention to your posture.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây