庞大
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "庞大" (pángdà) mang nghĩa "đồ sộ", kết hợp bởi 庞 (páng - bàng): "to lớn" + 大 (dà - đại): "to". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 庞: Dưới mái điện rộng lớn (广) có chạm khắc hình con rồng (龙) uốn lượn uy nghi tạo nên một công trình vô cùng to lớn, khổng lồ (庞). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 庞大
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:to lớn, khổng lồ, đồ sộ, vĩ đại (về quy mô, số lượng, tổ chức).
Ví dụ (5)
这笔庞大的开支让公司不堪重负。
Khoản chi tiêu khổng lồ này khiến công ty không gánh vác nổi.
This enormous expense placed an unbearable burden on the company.
中国拥有世界上最庞大的人口。
Trung Quốc sở hữu dân số đông đảo (khổng lồ) nhất thế giới.
China has the largest population in the world.
这是一个机构庞大、人员众多的组织。
Đây là một tổ chức có cơ cấu đồ sộ và nhân sự đông đảo.
This is a large organization with a huge structure and a great number of personnel.
恐龙是一种体型庞大的史前动物。
Khủng long là một loài động vật tiền sử có thân hình khổng lồ.
Dinosaurs were gigantic prehistoric animals.
处理如此庞大的数据需要高性能的计算机。
Xử lý lượng dữ liệu khổng lồ như vậy cần có máy tính hiệu năng cao.
Processing such a vast amount of data requires high-performance computers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây