章程
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "章程" (zhāngchéng) mang nghĩa "điều lệ, quy chế", kết hợp bởi 章 (zhāng - chương): "Chương" + 程 (chéng - trình): "quãng đường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 章: Khi khúc nhạc ngân vang (音) trọn vẹn đến mười phần đầy đủ (十), tác phẩm ấy khép lại một chương hoàn chỉnh (章). • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 章程
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:điều lệ, quy chế, quy tắc (của tổ chức/công ty).
Ví dụ (5)
新员工入职必须先学习公司的管理章程。
Nhân viên mới nhận việc bắt buộc phải học quy chế quản lý của công ty trước.
New employees must first study the company's management regulations when they join.
这是我们在会议上刚刚通过的协会章程。
Đây là điều lệ hiệp hội mà chúng tôi vừa mới thông qua tại cuộc họp.
This is the association's constitution that we just adopted at the meeting.
如果不按章程办事,很容易出乱子。
Nếu không làm việc theo quy chế, rất dễ xảy ra rối loạn.
If we do not act according to the constitution, problems can easily arise.
股东大会有权修改公司章程。
Đại hội cổ đông có quyền sửa đổi điều lệ công ty.
The shareholders' meeting has the authority to amend the company's articles of association.
这一行为严重违反了党的章程。
Hành vi này đã vi phạm nghiêm trọng điều lệ Đảng.
This behavior seriously violates the Party Constitution.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây