正规
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "正规" (zhèngguī) mang nghĩa "chính quy", kết hợp bởi 正 (zhèng - chính): "đang" + 规 (guī - quy): "quy tắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 正: Đôi bàn chân (止) bước tới và dừng lại ngay đúng vạch đích (一) phía trước, biểu thị sự ngay thẳng, đúng lúc (正). • Chữ 规: Người trưởng thành (夫) dùng đôi mắt quan sát (见) kỹ lưỡng mọi việc để đặt ra khuôn mẫu và phép tắc, quy tắc (规).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 正规
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:chính quy, chính thức, đúng quy cách, chuẩn mực, bài bản.
Ví dụ (5)
请通过正规渠道购买商品,以免买到假货。
Xin hãy mua hàng qua kênh chính thức (chính quy) để tránh mua phải hàng giả.
Please purchase goods through legitimate channels to avoid buying counterfeit products.
他受过正规的音乐训练。
Anh ấy từng được đào tạo âm nhạc bài bản (chính quy).
He has received formal musical training.
这家医院是国家认证的正规医院。
Bệnh viện này là bệnh viện chính quy được nhà nước chứng nhận.
This hospital is a state-certified legitimate hospital.
公司正在逐步走向正规化管理。
Công ty đang từng bước tiến tới quản lý chính quy hóa (bài bản hóa).
The company is gradually moving toward standardized management.
我们要把这支游击队改编成正规军。
Chúng ta phải cải biên đội du kích này thành quân đội chính quy.
We need to reorganize this guerrilla force into a regular army.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây