智力
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "智力" (zhìlì) mang nghĩa "trí tuệ, năng lực trí óc", kết hợp bởi 智 (zhì - trí): "trí tuệ" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 智: Người có tri thức hiểu biết sâu rộng (知) luôn tỏa sáng rực rỡ như ánh mặt trời ban ngày (日) nhờ sở hữu trí tuệ thông minh (智). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 智力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trí tuệ, năng lực trí óc, sự thông minh, khả năng tư duy.
Ví dụ (5)
下棋可以开发孩子的智力。
Chơi cờ có thể phát triển trí tuệ cho trẻ em.
Playing chess can help develop a child's intelligence.
这种智力测验可以测试你的逻辑思维能力。
Bài trắc nghiệm trí tuệ này có thể kiểm tra khả năng tư duy logic của bạn.
This kind of intelligence test can measure your logical thinking ability.
到了晚年,他的智力依然十分敏锐。
Đến tuổi xế chiều, trí tuệ của ông ấy vẫn vô cùng nhạy bén.
Even in old age, his mind remained remarkably sharp.
人工智能是模拟人类智力的一门技术。
Trí tuệ nhân tạo là một công nghệ mô phỏng trí tuệ con người.
Artificial intelligence is a technology that simulates human intelligence.
这个游戏主要考验玩家的智力。
Trò chơi này chủ yếu thử thách trí tuệ của người chơi.
This game mainly tests the players' intelligence.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây