制约
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "制约" (zhìyuē) mang nghĩa "hạn chế", kết hợp bởi 制 (zhì - chế): "chế tạo" + 约 (yuē - ước): "hẹn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 制: Cầm lưỡi dao sắc (刂) tỉa gọt những cành cây chưa vào khuôn khổ (未) để tạo dựng quy củ, chế tạo và kiểm soát theo chế độ (制). • Chữ 约: Dùng sợi tơ (纟) thắt nút ghi nhớ lời hẹn (勺), ràng buộc lời hứa gặp nhau là hẹn 约, mời.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 制约
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:chế ước, kìm hãm, hạn chế, ràng buộc, kiềm chế (lẫn nhau), điều kiện hạn chế.
Ví dụ (5)
资源的短缺严重制约了经济的发展。
Sự thiếu hụt tài nguyên đã kìm hãm nghiêm trọng sự phát triển kinh tế.
The shortage of resources has seriously constrained economic development.
权力必须受到法律的制约。
Quyền lực bắt buộc phải chịu sự chế ước (ràng buộc, kiểm soát) của pháp luật.
Power must be constrained by law.
各个部门之间应该互相配合,也互相制约。
Giữa các bộ phận nên phối hợp với nhau, cũng nên kiềm chế (giám sát) lẫn nhau.
All departments should cooperate with and also keep each other in check.
交通瓶颈制约了该地区的旅游业。
Nút thắt giao thông đã kìm hãm ngành du lịch của khu vực này.
Transportation bottlenecks have constrained tourism in the region.
这种旧观念制约了人们的思想。
Quan niệm cũ kỹ này đã kìm kẹp tư tưởng của mọi người.
This outdated way of thinking has constrained people's minds.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây