中立
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "中立" (zhōnglì) mang nghĩa "trung lập", kết hợp bởi 中 (zhōng / zhòng - trung): "giữa" + 立 (lì - lập): "Đứng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 中: Một nét sổ thẳng đứng (丨) xuyên qua đúng tâm điểm của khung hình vuông (口) không lệch sang bên nào, chỉ vị trí ở giữa, trung tâm (中). • Chữ 立: Hình người đứng thẳng vững chãi trên mặt đất, hai chân dang ra giữ thăng bằng, đứng 立, thành lập.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 中立
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:trung lập, thế trung lập.
Ví dụ (5)
在两人的争吵中,我保持中立。
Trong cuộc cãi vã của hai người, tôi giữ thái độ trung lập.
I remained neutral in the argument between the two of them.
瑞士是一个著名的永久中立国。
Thụy Sĩ là một nước trung lập vĩnh viễn nổi tiếng.
Switzerland is a famous permanently neutral country.
新闻报道应该是客观和中立的。
Báo cáo tin tức nên khách quan và trung lập.
News reporting should be objective and neutral.
作为法官,必须严守中立立场。
Là một thẩm phán, bắt buộc phải giữ nghiêm lập trường trung lập.
As a judge, one must strictly maintain a neutral stance.
在这场辩论中,很难找到完全中立的观点。
Trong cuộc tranh luận này, rất khó tìm thấy quan điểm hoàn toàn trung lập.
In this debate, it is hard to find a completely neutral point of view.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây