旷课
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "旷课" (kuàngkè) mang nghĩa "trốn học", kết hợp bởi 旷 (kuàng - khoáng): "Mênh mông" + 课 (kè - khóa): "bài học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旷: Ánh mặt trời (日) chiếu rọi khắp khoảng không gian mênh mông rộng lớn (广) tạo nên cảnh tượng khoáng đạt, trống trải (旷). • Chữ 课: Thầy dùng lời (讠) giảng dạy để học trò đạt được kết quả (果) tốt, mỗi lần giảng dạy là một bài học 课.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 旷课
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cúp học, trốn học, bỏ học (không phép).
Ví dụ (5)
他因为沉迷游戏而经常旷课。
Cậu ấy vì nghiện game mà thường xuyên cúp học.
He often skips class because he is addicted to video games.
学校规定,旷课超过三次将受到处分。
Nhà trường quy định, cúp học quá 3 lần sẽ bị kỷ luật.
According to school regulations, anyone who skips class more than three times will face disciplinary action.
别旷课了,今天的课很重要。
Đừng trốn học nữa, bài học hôm nay rất quan trọng.
Don't skip class—today's lesson is very important.
老师正在调查学生旷课的原因。
Giáo viên đang điều tra nguyên nhân học sinh bỏ học.
The teacher is investigating why the student has been skipping class.
这是他第一次无故旷课。
Đây là lần đầu tiên cậu ấy cúp học không lý do.
This is the first time he has skipped class without a valid reason.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây