确信
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "确信" (quèxìn) mang nghĩa "tin chắc", kết hợp bởi 确 (què - xác): "chắc chắn" + 信 (xìn - tín): "thư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 确: Tảng đá rắn rỏi (石) có những góc cạnh sắc nét như chiếc sừng thú (角), tạo nên sự vững vàng, chắc chắn và xác thực (确). • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 确信
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tin chắc, tin tưởng vững chắc, quả quyết, xác tín.
Ví dụ (5)
我确信他是无辜的。
Tôi tin chắc rằng anh ấy vô tội.
I am convinced that he is innocent.
经过调查,警方确信这就是作案现场。
Qua điều tra, cảnh sát quả quyết đây chính là hiện trường gây án.
After the investigation, the police were convinced that this was the scene of the crime.
我们要确信正义终将战胜邪恶。
Chúng ta phải tin tưởng vững chắc rằng chính nghĩa cuối cùng sẽ chiến thắng tà ác.
We must be convinced that justice will ultimately triumph over evil.
虽然遇到了困难,但他确信自己能成功。
Tuy gặp phải khó khăn, nhưng anh ấy tin chắc bản thân có thể thành công.
Although he encountered difficulties, he was convinced that he could succeed.
没有任何理由不确信这一点。
Không có bất kỳ lý do nào để không tin chắc vào điều này.
There is no reason not to be convinced of this.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây