神情
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "神情" (shénqíng) mang nghĩa "thần sắc", kết hợp bởi 神 (shén - thần): "Thần" + 情 (qíng - tình): "Tình cảm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 神: Trước bàn thờ lễ nghi (礻), con người thành kính giơ hai tay trình bày (申) lời cầu nguyện lên các đấng thần linh và tinh thần tối cao (神). • Chữ 情: Trái tim (忄) luôn giữ được sự trong sáng, tươi trẻ như sắc xanh mùa xuân (青) chính là nơi khởi nguồn của chân tình, tình cảm (情).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 神情
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thần tình, vẻ mặt, nét mặt, biểu cảm, thần thái.
Ví dụ (5)
听到这个消息,他的神情立刻变得严肃起来。
Nghe thấy tin này, vẻ mặt anh ấy lập tức trở nên nghiêm túc.
When he heard the news, his expression immediately turned serious.
她脸上露出了忧郁的神情。
Trên mặt cô ấy lộ ra vẻ u sầu.
A melancholy expression appeared on her face.
看着孩子熟睡的样子,母亲的神情充满了温柔。
Nhìn dáng vẻ con say ngủ, nét mặt người mẹ tràn đầy sự dịu dàng.
Looking at the child sleeping soundly, the mother's expression was full of tenderness.
他神情恍惚,好像有什么心事。
Thần sắc anh ấy hoảng hốt (thẫn thờ), dường như có tâm sự gì đó.
He looked absent-minded, as if something was weighing on his mind.
大家都被他那专注的神情打动了。
Mọi người đều cảm động trước vẻ mặt chăm chú của anh ấy.
Everyone was moved by his focused expression.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây