Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
助手
zhùshǒu
trợ thủ, người giúp việc, phụ tá, cánh tay phải.
Hán việt: trợ thủ
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "助手" (zhùshǒu) mang nghĩa "trợ lý, người hỗ trợ", kết hợp bởi 助 (zhù - trợ): "giúp đỡ" + 手 (shǒu - thủ): "tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 助: Đem hết sức lực (力) của mình chồng thêm (且) vào phần việc nặng nhọc của bạn bè chính là hành động giúp đỡ, trợ giúp (助). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手).

Thành phần cấu tạo

助手
zhùshǒu
trợ lý, người hỗ trợ
助
zhù • trợ
giúp đỡ
且
Thả
Và / âm đọc (bên trái)
力
Bộ Lực
Sức (bên phải)
手
shǒu • thủ
tay
手
Bộ Thủ (tay)
Bàn tay năm ngón xòe ra cầm nắm

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:trợ thủ, người giúp việc, phụ tá, cánh tay phải.
Ví dụ (5)
tā他shì是jiàoshòu教授de的délì得力zhùshǒu助手。
Anh ấy là trợ thủ đắc lực của giáo sư.
He is the professor's capable assistant.
shíyànshì实验室lǐ里xūyào需要zhāopìn招聘yì一míng名jiānzhí兼职zhùshǒu助手。
Phòng thí nghiệm cần tuyển một trợ lý bán thời gian.
The laboratory needs to hire a part-time assistant.
móshùshī魔术师zài在zhùshǒu助手de的pèihé配合xià下wánchéng完成le了biǎoyǎn表演。
Nhà ảo thuật đã hoàn thành màn biểu diễn dưới sự phối hợp của trợ thủ.
The magician completed the performance with the assistance of his assistant.
zhè这tái台zhìnéng智能yīnxiāng音箱kěyǐ可以chōngdāng充当nǐ你de的shēnghuó生活zhùshǒu助手。
Chiếc loa thông minh này có thể đóng vai trò là trợ lý cuộc sống của bạn.
This smart speaker can serve as your personal assistant in daily life.
rúguǒ如果méiyǒu没有zhùshǒu助手de的bāngmáng帮忙,wǒ我yí一gè个rén人hěn很nán难wánchéng完成zhè这xiàng项gōngzuò工作。
Nếu không có sự giúp đỡ của phụ tá, một mình tôi rất khó hoàn thành công việc này.
Without my assistant's help, it would be hard for me to complete this task on my own.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây