助手
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "助手" (zhùshǒu) mang nghĩa "trợ lý, người hỗ trợ", kết hợp bởi 助 (zhù - trợ): "giúp đỡ" + 手 (shǒu - thủ): "tay". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 助: Đem hết sức lực (力) của mình chồng thêm (且) vào phần việc nặng nhọc của bạn bè chính là hành động giúp đỡ, trợ giúp (助). • Chữ 手: Hình ảnh năm ngón xòe ra cùng lòng bàn tay ở giữa dùng để cầm nắm mọi vật chính là cái tay (手).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 助手
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trợ thủ, người giúp việc, phụ tá, cánh tay phải.
Ví dụ (5)
他是教授的得力助手。
Anh ấy là trợ thủ đắc lực của giáo sư.
He is the professor's capable assistant.
实验室里需要招聘一名兼职助手。
Phòng thí nghiệm cần tuyển một trợ lý bán thời gian.
The laboratory needs to hire a part-time assistant.
魔术师在助手的配合下完成了表演。
Nhà ảo thuật đã hoàn thành màn biểu diễn dưới sự phối hợp của trợ thủ.
The magician completed the performance with the assistance of his assistant.
这台智能音箱可以充当你的生活助手。
Chiếc loa thông minh này có thể đóng vai trò là trợ lý cuộc sống của bạn.
This smart speaker can serve as your personal assistant in daily life.
如果没有助手的帮忙,我一个人很难完成这项工作。
Nếu không có sự giúp đỡ của phụ tá, một mình tôi rất khó hoàn thành công việc này.
Without my assistant's help, it would be hard for me to complete this task on my own.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây