变迁
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "变迁" (biànqiān) mang nghĩa "biến đổi, thay đổi theo thời gian", kết hợp bởi 变 (biàn - biến): "thay đổi" + 迁 (qiān - thiên): "Di chuyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 变: Đôi bàn tay (又) khéo léo xoay chuyển các mối tơ (亦) ở phía trên làm sự vật chuyển hóa sang diện mạo mới, gọi là thay đổi, biến đổi (变). • Chữ 迁: Đôi chân bước đi (辶) vượt qua hàng nghìn (千) dặm đường để tìm đến vùng đất mới là dời chỗ, di chuyển (迁).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 变迁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:sự thay đổi lớn theo thời gian, thăng trầm, biến đổi của thời cuộc.
Ví dụ (5)
这部小说反映了中国农村半个世纪的巨大变迁。
Cuốn tiểu thuyết này phản ánh sự biến đổi (thăng trầm) to lớn của nông thôn Trung Quốc trong nửa thế kỷ.
This novel reflects the tremendous changes in rural China over the past half century.
随着时代的变迁,人们的观念也在发生改变。
Cùng với sự biến thiên của thời đại, quan niệm của mọi người cũng đang thay đổi.
As times change, people's ideas are changing as well.
这座古城见证了历史的沧桑变迁。
Tòa thành cổ này đã chứng kiến những biến thiên (bãi bể nương dâu) của lịch sử.
This ancient city has witnessed the vicissitudes and changes of history.
从这些老照片中,我们可以看到城市面貌的变迁。
Từ những bức ảnh cũ này, chúng ta có thể thấy sự thay đổi diện mạo của thành phố.
From these old photographs, we can see how the city has changed over time.
社会变迁给传统家庭结构带来了冲击。
Sự biến đổi của xã hội đã mang lại cú sốc (tác động mạnh) đối với cấu trúc gia đình truyền thống.
Social change has had an impact on the traditional family structure.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây