Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
初步
chūbù
sơ bộ, bước đầu, ban đầu, mới đầu (chưa chính thức/hoàn thiện).
Hán việt: sơ bộ
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "初步" (chūbù) mang nghĩa "bước đầu", kết hợp bởi 初 (chū - sơ): "Ban đầu" + 步 (bù - bộ): "bước (đơn vị đếm cho các bước đi)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 初: Người thợ may cầm kéo (刀) cắt đường chỉ đầu tiên trên tấm vải may áo (衤), đánh dấu bước khởi đầu, lúc ban đầu (初). • Chữ 步: Bàn chân trước dừng lại (止) rồi bàn chân sau tiếp tục nhấc lên (少) nhịp nhàng nối tiếp nhau tạo thành từng bước đi (步).

Thành phần cấu tạo

初步
chūbù
bước đầu
初
chū • sơ
Ban đầu
衤
Bộ Y (biến thể)
Áo (bên trái)
刀
Bộ Đao
Dao (bên phải)
步
bù • bộ
bước (đơn vị đếm cho các bước đi)
止
Bộ Chỉ
Bàn chân (phía trên)
少
Thiểu (biến thể)
Bàn chân phải (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ / phó từ
Nghĩa:sơ bộ, bước đầu, ban đầu, mới đầu (chưa chính thức/hoàn thiện).
Ví dụ (5)
wǒmen我们yǐjīng已经dáchéng达成le了yí一gè个chūbù初步de的xiéyì协议。
Chúng tôi đã đạt được một thỏa thuận sơ bộ.
We have already reached a preliminary agreement.
wǒ我duì对zhè这jiàn件shìqing事情zhǐyǒu只有chūbù初步de的liǎojiě了解。
Tôi chỉ có hiểu biết sơ bộ (sơ qua) về sự việc này.
I have only a preliminary understanding of this matter.
zhè这zhǐshì只是chūbù初步jìhuà计划,yǐhòu以后hái还xūyào需要xiūgǎi修改。
Đây chỉ là kế hoạch sơ bộ, sau này còn cần sửa đổi.
This is only a preliminary plan and will still need to be revised later.
jīngguò经过chūbù初步diàochá调查,jǐngfāng警方páichú排除le了tā他shā杀de的kěnéng可能。
Qua điều tra sơ bộ, cảnh sát đã loại trừ khả năng bị người khác sát hại.
After a preliminary investigation, the police ruled out the possibility of homicide.
zài在zhè这gè个xiàngmù项目zhōng中,wǒmen我们qǔdé取得le了chūbù初步de的chénggōng成功。
Trong dự án này, chúng tôi đã đạt được thành công bước đầu.
In this project, we achieved some initial success.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây