初步
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "初步" (chūbù) mang nghĩa "bước đầu", kết hợp bởi 初 (chū - sơ): "Ban đầu" + 步 (bù - bộ): "bước (đơn vị đếm cho các bước đi)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 初: Người thợ may cầm kéo (刀) cắt đường chỉ đầu tiên trên tấm vải may áo (衤), đánh dấu bước khởi đầu, lúc ban đầu (初). • Chữ 步: Bàn chân trước dừng lại (止) rồi bàn chân sau tiếp tục nhấc lên (少) nhịp nhàng nối tiếp nhau tạo thành từng bước đi (步).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 初步
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:sơ bộ, bước đầu, ban đầu, mới đầu (chưa chính thức/hoàn thiện).
Ví dụ (5)
我们已经达成了一个初步的协议。
Chúng tôi đã đạt được một thỏa thuận sơ bộ.
We have already reached a preliminary agreement.
我对这件事情只有初步的了解。
Tôi chỉ có hiểu biết sơ bộ (sơ qua) về sự việc này.
I have only a preliminary understanding of this matter.
这只是初步计划,以后还需要修改。
Đây chỉ là kế hoạch sơ bộ, sau này còn cần sửa đổi.
This is only a preliminary plan and will still need to be revised later.
经过初步调查,警方排除了他杀的可能。
Qua điều tra sơ bộ, cảnh sát đã loại trừ khả năng bị người khác sát hại.
After a preliminary investigation, the police ruled out the possibility of homicide.
在这个项目中,我们取得了初步的成功。
Trong dự án này, chúng tôi đã đạt được thành công bước đầu.
In this project, we achieved some initial success.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây