兑现
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "兑现" (duìxiàn) mang nghĩa "thực hiện lời hứa, đổi ra tiền", kết hợp bởi 兑 (duì - đoài): "Đổi" + 现 (xiàn - hiện): "hiện ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 兑: Người anh em (儿) mở miệng nói lời vui vẻ (口) khi mang hàng hóa ra trao đổi thuận mua vừa bán, mang nghĩa là vui lòng, quy đổi (兑). • Chữ 现: Viên ngọc quý (王) khi được lau sạch bụi mờ liền lộ rõ vẻ sáng đẹp cho mắt người nhìn thấy (见), gọi là hiện ra, xuất hiện (现).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 兑现
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đổi thành tiền mặt, thực hiện (lời hứa), làm tròn (cam kết), giữ lời.
Ví dụ (5)
既然答应了,就要努力兑现诺言。
Đã nhận lời thì phải nỗ lực thực hiện lời hứa.
Since you have made the promise, you should do your best to fulfill it.
这张支票无法兑现。
Tấm séc này không thể đổi thành tiền mặt được (séc khống).
This check cannot be cashed.
公司承诺的奖金年底一定会兑现。
Tiền thưởng mà công ty cam kết chắc chắn sẽ được thực hiện vào cuối năm.
The bonus promised by the company will definitely be paid by the end of the year.
不要开空头支票,要说到做到,及时兑现。
Đừng có hứa lèo (ký séc khống), phải nói được làm được, thực hiện kịp thời.
Don't make empty promises; do what you say and honor them promptly.
由于资金困难,该项目的一些承诺未能兑现。
Do khó khăn về vốn, một số cam kết của dự án này chưa thể thực hiện được.
Due to financial difficulties, some of the project's promises could not be fulfilled.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây