反射
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "反射" (fǎnshè) mang nghĩa "phản xạ", kết hợp bởi 反 (fǎn - phản): "phản đối" + 射 (shè - xạ): "Bắn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 反: Bàn tay (又) bám vào vách đá (厂) rồi bất ngờ lật ngược tình thế để chống trả, mang nghĩa quay ngược lại hay phản đối (反). • Chữ 射: Cung thủ nghiêng tấm thân (身) dùng tay ước lượng từng tấc (寸) trên dây cung rồi buông tay bắn mũi tên phóng vút đi (射).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 反射
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:phản xạ, phản chiếu, dội lại (ánh sáng/âm thanh), phản ứng (thần kinh).
Ví dụ (5)
镜子反射出耀眼的光芒。
Tấm gương phản chiếu lại ánh sáng chói mắt.
The mirror reflected a dazzling light.
这就是著名的巴甫洛夫条件反射实验。
Đây chính là thí nghiệm phản xạ có điều kiện nổi tiếng của Pavlov.
This is the famous Pavlovian conditioned reflex experiment.
由于路面湿滑,车灯的反射让人看不清路。
Do mặt đường trơn ướt, sự phản xạ của đèn xe khiến người ta không nhìn rõ đường.
Because the road was wet and slippery, the reflection from the headlights made it hard to see the road clearly.
膝跳反射是一种简单的非条件反射。
Phản xạ đầu gối là một loại phản xạ không điều kiện đơn giản.
The knee-jerk reflex is a simple unconditioned reflex.
白色的墙壁能更好地反射光线。
Tường màu trắng có thể phản xạ ánh sáng tốt hơn.
White walls reflect light better.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây