干劲
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "干劲" (gànjìn) mang nghĩa "khí thế, động lực làm việc", kết hợp bởi 干 (gàn / gān - can): "làm" + 劲 (jìn / jìng - kình): "sức lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 干: Hình ảnh chiếc chày gỗ hoặc khiên chắn cầm chắc trong tay để xông pha lao động mỗi ngày mang nghĩa là làm, làm việc (干). • Chữ 劲: Dòng mạch ngầm bền bỉ (巠) kết hợp với cơ bắp dẻo dai (力) tạo nên nguồn sức lực dồi dào, mạnh mẽ (劲).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 干劲
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sự hăng hái, nhiệt tình, hăng say, khí thế (làm việc).
Ví dụ (5)
大家干劲十足,一定要提前完成任务。
Mọi người hăng hái tràn trề (đầy khí thế), nhất định phải hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn.
Everyone is full of drive and determined to finish the task ahead of schedule.
只要有干劲,就没有克服不了的困难。
Chỉ cần có sự hăng say, thì không có khó khăn nào không khắc phục được.
As long as you have drive, there is no difficulty you cannot overcome.
受到了表扬,他的干劲更大了。
Được tuyên dương, sự hăng hái của anh ấy càng lớn hơn.
After being praised, he became even more motivated.
一开始他很有干劲,但后来慢慢懈怠了。
Ban đầu anh ấy rất hăng hái, nhưng về sau dần dần lười biếng.
At first he was highly motivated, but later he gradually became slack.
我们要鼓足干劲,力争上游。
Chúng ta phải dốc hết nhiệt huyết (cổ vũ khí thế), phấn đấu vươn lên hàng đầu.
We must work with full energy and strive to excel.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây