工夫
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "工夫" (gōngfu) mang nghĩa "công phu, thời gian", kết hợp bởi 工 (gōng - công): "Người thợ" + 夫 (fū - phu): "chồng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 夫: Người đàn ông trưởng thành (大) búi tóc cài thêm chiếc trâm ngang (一) trên đỉnh đầu khi lập gia đình, nghĩa là người chồng, đại trượng phu (夫).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 工夫
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thời gian, công sức, công lao.
Ví dụ (5)
只要下足了工夫,铁杵也能磨成针。
Chỉ cần bỏ đủ công sức, có công mài sắt có ngày nên kim.
As long as you put in enough effort, even an iron rod can be ground into a needle.
我这几天没工夫去逛街。
Mấy ngày nay tôi không có thời gian (rảnh) để đi dạo phố.
I haven't had time to go shopping these past few days.
这也是白费工夫。
Đây cũng là uổng phí công sức (dã tràng xe cát).
This is also a waste of effort.
这幅画花了他三天的工夫。
Bức tranh này đã tiêu tốn của anh ấy thời gian là 3 ngày.
This painting took him three days of work.
他在学习英语上下了很大工夫。
Anh ấy đã bỏ rất nhiều công sức vào việc học tiếng Anh.
He put a lot of effort into studying English.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây