公告
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "公告" (gōnggào) mang nghĩa "thông cáo", kết hợp bởi 公 (gōng - công): "công cộng" + 告 (gào - cáo): "thông báo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 公: Đem phần tài sản riêng tư (厶) chia đều ra các hướng (八) cho mọi người cùng hưởng chính là sự công bằng, công cộng (公). • Chữ 告: Người xưa dắt con trâu (⺧) đến trước bàn thờ rồi mở miệng (口) thành kính khấn trình với thần linh, từ đó mang nghĩa thông báo, báo cáo (告).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 公告
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:công cáo, thông báo công khai, bố cáo.
Ví dụ (5)
市政府发布了一则紧急公告。
Chính quyền thành phố đã phát đi một bản thông báo khẩn cấp.
The city government issued an urgent announcement.
上市公司必须定期发布业绩公告。
Công ty niêm yết bắt buộc phải định kỳ công bố báo cáo kết quả kinh doanh.
Listed companies must regularly release earnings announcements.
请留意官方网站上的最新公告。
Vui lòng chú ý các thông báo mới nhất trên trang web chính thức.
Please pay attention to the latest announcements on the official website.
这是一份关于禁止燃放烟花爆竹的公告。
Đây là một văn bản thông báo về việc cấm đốt pháo hoa pháo nổ.
This is a notice about the prohibition on setting off fireworks and firecrackers.
法院在报纸上刊登了拍卖公告。
Tòa án đã đăng tải thông báo đấu giá trên báo.
The court published an auction notice in the newspaper.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây