管辖
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "管辖" (guǎnxiá) mang nghĩa "quản lý, thuộc thẩm quyền", kết hợp bởi 管 (guǎn - quản): "ống" + 辖 (xiá - hạt): "quản hạt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管). • Chữ 辖: Dùng chốt trục xe (车) chặn giữ không cho điều tổn hại (害) xảy ra, mở rộng nghĩa là cai quản, quản hạt một vùng (辖).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:cai quản, quản lý, thẩm quyền, quyền tài phán.
Ví dụ (5)
这片海域属于我国管辖。
Vùng biển này thuộc quyền quản lý (tài phán) của nước tôi.
This sea area falls under our country's jurisdiction.
这起案件不属于本地法院管辖。
Vụ án này không thuộc thẩm quyền xét xử của tòa án địa phương.
This case does not fall under the jurisdiction of the local court.
有关部门正在厘清各方的管辖范围。
Các ban ngành liên quan đang làm rõ phạm vi quản lý của các bên.
The relevant authorities are clarifying the scope of each party's jurisdiction.
警察局负责管辖这一区域的治安。
Sở cảnh sát chịu trách nhiệm cai quản (quản lý) an ninh trật tự của khu vực này.
The police station is responsible for maintaining public order in this area under its jurisdiction.
根据国际法,该岛屿受A国管辖。
Căn cứ theo luật quốc tế, hòn đảo này chịu sự quản lý của nước A.
Under international law, the island is under the jurisdiction of Country A.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây