官方
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "官方" (guānfāng) mang nghĩa "chính thức, nhà nước", kết hợp bởi 官 (guān - quan): "Quan chức" + 方 (fāng - phương): "Vuông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 官: Dưới mái nhà công đường (宀), người đứng đầu điều hành nhiều cấp bậc thuộc hạ (㠯) chính là vị quan chức, viên chức (官). • Chữ 方: Hai chiếc thuyền buộc song song hướng mũi về bốn phía cân đối (方) biểu thị hình vuông vức và phương hướng (方).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 官方
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:chính thức, quan phương, phía chính phủ, thuộc về chính quyền.
Ví dụ (5)
这是官方发布的最新消息。
Đây là tin tức mới nhất do phía chính quyền (chính thức) công bố.
This is the latest official news release.
请以此网站的官方公告为准。
Vui lòng lấy thông báo chính thức trên trang web này làm chuẩn.
Please refer to the official announcement on this website.
汉语是联合国的六种官方语言之一。
Tiếng Hoa là một trong sáu ngôn ngữ chính thức của Liên Hợp Quốc.
Chinese is one of the six official languages of the United Nations.
这种说法尚未得到官方证实。
Cách nói này vẫn chưa được phía chính quyền xác nhận.
This claim has not yet been officially confirmed.
这是一次非官方的友好访问。
Đây là một chuyến thăm hữu nghị phi chính thức.
This is an unofficial friendly visit.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây