光芒
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "光芒" (guāngmáng) mang nghĩa "ánh sáng", kết hợp bởi 光 (guāng - quang): "chỉ" + 芒 (máng - mang): "râu hạt lúa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光). • Chữ 芒: Đầu ngọn lá cỏ (艹) vươn ra sợi râu nhọn hoắt (亡) lấp lánh dưới nắng sớm chính là râu lúa, mũi nhọn, tia sáng (芒).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tia sáng, luồng sáng, hào quang, ánh sáng rực rỡ.
Ví dụ (5)
初升的太阳放射出万丈光芒。
Mặt trời mới mọc tỏa ra ánh hào quang vạn trượng (rực rỡ).
The rising sun radiates boundless rays of light.
没有什么能掩盖真理的光芒。
Không gì có thể che lấp được ánh sáng của chân lý.
Nothing can conceal the light of truth.
他的眼中闪烁着智慧的光芒。
Trong mắt anh ấy lấp lánh ánh sáng của trí tuệ.
His eyes glimmered with the light of wisdom.
这颗钻石在灯光下散发着耀眼的光芒。
Viên kim cương này dưới ánh đèn tỏa ra hào quang chói mắt.
This diamond gives off a dazzling brilliance under the light.
哪怕是微小的萤火虫,也有属于自己的光芒。
Cho dù là con đom đóm nhỏ bé, cũng có ánh sáng thuộc về riêng mình.
Even a tiny firefly has its own light.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây