和睦
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "和睦" (hémù) mang nghĩa "hòa thuận", kết hợp bởi 和 (hé / huò / huó / hán - hòa): "và" + 睦 (mù - mục): "Hòa thuận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 和: Khi đồng ruộng có đủ lúa gạo (禾) cho mọi cái miệng (口) đều được ăn no ấm, con người sẽ sống thuận hòa, cùng với nhau (和). • Chữ 睦: Đôi mắt (目) nhìn nhau trên mảnh đất quê hương (坴) luôn ánh lên vẻ trìu mến, thể hiện tình làng nghĩa xóm hòa thuận, thân thiện (睦).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 和睦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hòa mục, hòa thuận, êm ấm, thân thiện (quan hệ).
Ví dụ (5)
这一家子生活得很和睦。
Cả nhà này sống với nhau rất hòa thuận (êm ấm).
This family lives in great harmony.
邻里之间应该和睦相处,互帮互助。
Hàng xóm láng giềng nên chung sống hòa thuận, giúp đỡ lẫn nhau.
Neighbors should get along harmoniously and help one another.
家庭和睦是事业成功的基础。
Gia đình êm ấm là nền tảng cho sự nghiệp thành công.
Family harmony is the foundation of career success.
两国的关系一直很和睦。
Quan hệ giữa hai nước luôn rất hòa mục (thân thiện).
The relationship between the two countries has always been harmonious.
兄弟不和睦会让父母很操心。
Anh em không hòa thuận sẽ khiến cha mẹ rất lo lòng.
When brothers don’t get along, it causes their parents a lot of worry.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây