加剧
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "加剧" (jiājù) mang nghĩa "gia tăng", kết hợp bởi 加 (jiā - gia): "Thêm vào" + 剧 (jù - kịch): "Kịch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加). • Chữ 剧: Nơi cư trú (居) đông đúc bỗng xuất hiện lưỡi đao (刂) xung đột gay cấn như một vở bi hài kịch (剧).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 加剧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm trầm trọng thêm, gia tăng (mức độ nghiêm trọng), trở nên gay gắt/ác liệt.
Ví dụ (5)
两国边境的冲突正在加剧。
Xung đột ở biên giới hai nước đang gia tăng (trở nên gay gắt hơn).
The conflict along the border between the two countries is intensifying.
如果不及时治疗,病情会进一步加剧。
Nếu không điều trị kịp thời, bệnh tình sẽ trầm trọng thêm một bước.
If not treated in time, the illness will worsen further.
贫富差距的扩大加剧了社会矛盾。
Khoảng cách giàu nghèo nới rộng đã làm gia tăng (trầm trọng thêm) mâu thuẫn xã hội.
The widening gap between the rich and the poor has intensified social tensions.
通货膨胀加剧了人们的生活压力。
Lạm phát đã làm gia tăng áp lực cuộc sống của người dân.
Inflation has intensified the pressure of daily life on people.
市场竞争日益加剧,很多小公司倒闭了。
Cạnh tranh thị trường ngày càng khốc liệt, rất nhiều công ty nhỏ đã phá sản.
Market competition has become increasingly fierce, and many small companies have gone out of business.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây