颁布
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "颁布" (bānbù) mang nghĩa "ban hành, công bố", kết hợp bởi 颁 (bān - ban): "Ban hành" + 布 (bù - bố): "Vải". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 颁: Chia đều (分) từng trang văn bản (页) cho bá quan để chính thức công bố và ban hành sắc lệnh (颁). • Chữ 布: Bàn tay (𠂇) căng phẳng tấm khăn sợi (巾) ra phơi nắng để dệt thành tấm vải (布).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 颁布
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ban bố, ban hành (luật, sắc lệnh, chính sách).
Ví dụ (5)
国家颁布了新的婚姻法。
Nhà nước đã ban hành luật hôn nhân mới.
The state promulgated a new marriage law.
这项法令一经颁布,立即生效。
Pháp lệnh này ngay sau khi ban bố sẽ lập tức có hiệu lực.
This decree took effect immediately upon promulgation.
政府颁布了一系列刺激经济的政策。
Chính phủ đã ban hành một loạt chính sách kích thích kinh tế.
The government promulgated a series of policies to stimulate the economy.
新的交通法规颁布后,违章现象明显减少。
Sau khi luật giao thông mới được ban hành, hiện tượng vi phạm giảm rõ rệt.
After the new traffic regulations were promulgated, traffic violations decreased noticeably.
学校颁布了新的学生守则。
Nhà trường đã ban hành quy tắc học sinh mới.
The school issued a new student code of conduct.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây