将近
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "将近" (jiāngjìn) mang nghĩa "gần", kết hợp bởi 将 (jiāng - tương): "Sẽ" + 近 (jìn - cận): "gần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 将: Bàn tay (寸) bày miếng thịt (夕) lên chiếc bàn gỗ (丬) chuẩn bị dâng cúng hoặc cầm quân ra trận, biểu thị vị tướng hoặc việc sắp, sẽ làm (将). • Chữ 近: Cầm chiếc rìu (斤) bước đi trên đường (辶) chỉ vài bước chân là tới nơi, gợi khoảng cách thật gần gũi, cận kề (近).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 将近
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ / động từ
Nghĩa:gần, sắp, xấp xỉ, ngót nghét (số lượng/thời gian).
Ví dụ (5)
现在已经是午夜,将近十二点了。
Bây giờ đã là nửa đêm, gần 12 giờ rồi.
It is already midnight, almost twelve o’clock.
参加这次会议的代表有将近一千人。
Đại biểu tham gia hội nghị lần này có gần một nghìn người.
Nearly a thousand representatives attended this conference.
他在这里工作了将近二十年。
Ông ấy đã làm việc ở đây ngót nghét hai mươi năm.
He has worked here for nearly twenty years.
这项工程耗资将近一个亿。
Công trình này tốn kém gần một trăm triệu (tệ).
This project cost nearly 100 million yuan.
那时候我还很小,大概将近五岁吧。
Lúc đó tôi còn rất nhỏ, có lẽ khoảng gần 5 tuổi.
I was still very young then, about five years old, I think.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây