娇气
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "娇气" (jiāoqì) mang nghĩa "nũng nịu", kết hợp bởi 娇 (jiāo - kiều): "kiều diễm" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 娇: Người thiếu nữ (女) có vóc dáng thanh cao uyển chuyển như ngọn tháp vươn lên (乔) mang vẻ đẹp kiều diễm, đáng yêu (娇). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 娇气
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nhõng nhẽo, yểu điệu, yếu đuối, kén chọn, không chịu được khổ.
Ví dụ (5)
这孩子太娇气了,动不动就哭。
Đứa bé này nhõng nhẽo quá, hơi tí là khóc.
This child is too delicate and cries at the slightest thing.
这种花很娇气,很难养活。
Loại hoa này rất "tiểu thư" (dễ chết, khó chiều), rất khó nuôi sống.
This kind of flower is very delicate and hard to grow.
现在的年轻人大多没吃过苦,有点娇气。
Giới trẻ bây giờ đa phần chưa từng chịu khổ, nên hơi yếu đuối (không chịu được khổ).
Most young people nowadays haven't experienced much hardship and are a bit spoiled.
别那么娇气,这点小伤不算什么。
Đừng có yểu điệu quá, chút vết thương nhỏ này có là gì đâu.
Don't be so delicate—this little injury is nothing.
要想成才,就不能太娇气。
Muốn thành tài thì không được quá yếu đuối (ngại khổ).
If you want to succeed, you can't be too delicate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây