劲头
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "劲头" (jìntóu) mang nghĩa "hăng hái", kết hợp bởi 劲 (jìn / jìng - kình): "sức lực" + 头 (tóu - đầu): "đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 劲: Dòng mạch ngầm bền bỉ (巠) kết hợp với cơ bắp dẻo dai (力) tạo nên nguồn sức lực dồi dào, mạnh mẽ (劲). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 劲头
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sự hăng hái, hứng thú, nhiệt tình, sức lực, cao hứng.
Ví dụ (5)
大家干活的劲头很足。
Mọi người làm việc rất hăng hái (sức hăng rất đầy đủ).
Everyone is working with great enthusiasm.
看他那个高兴劲头,一定是有喜事。
Nhìn cái vẻ cao hứng đó của anh ấy, chắc chắn là có chuyện vui.
Judging by how excited he is, something good must have happened.
一开始劲头很大,后来就松懈了。
Lúc đầu thì hừng hực khí thế (hăng hái lắm), về sau thì lỏng lẻo dần.
He was very enthusiastic at first, but later he slackened off.
我们要保持这股学习的劲头。
Chúng ta phải duy trì cái đà (sự hăng hái) học tập này.
We need to keep up this enthusiasm for learning.
他对工作的劲头从未减退。
Sự nhiệt huyết với công việc của anh ấy chưa bao giờ suy giảm.
His enthusiasm for work has never diminished.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây